Có 9 kết quả:

嘵 ghẹo嘺 ghẹo憍 ghẹo𠰉 ghẹo𡃺 ghẹo𡅬 ghẹo𥍑 ghẹo𪢤 ghẹo𪴻 ghẹo

1/9

ghẹo [hiêu, hẻo, ngao, nghêu, ngoeo, nguỷu, nhao, nhâu, nhéo]

U+5635, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

trêu ghẹo

Tự hình 1

Dị thể 4

ghẹo [kêu, kẽo]

U+563A, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

trêu ghẹo

Tự hình 1

Dị thể 1

ghẹo

U+618D, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 2

ghẹo [cheo, chíu, diễu, déo, dẻo, giéo, giễu, nhậu, réo, trêu, xạu]

U+20C09, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trêu ghẹo

Tự hình 1

ghẹo

U+210FA, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trêu ghẹo

ghẹo

U+2116C, tổng 22 nét, bộ khẩu 口 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trêu ghẹo

ghẹo

U+25351, tổng 24 nét, bộ mục 目 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

ghẹo

U+2A8A4, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

ghẹo

U+2AD3B, tổng 14 nét, bộ chỉ 止 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)