Có 8 kết quả:

几 ghế椅 ghế楴 ghế槣 ghế𣖟 ghế𧦔 ghế𪞴 ghế𬃪 ghế

1/8

ghế [, , kẹ, kẻ, kẽ, kỉ, kỷ, kỹ]

U+51E0, tổng 2 nét, bộ kỷ 几 + 0 nét
giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

ghế ngồi

Tự hình

Dị thể

ghế [kỉ, ]

U+6905, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

ghế ngồi

Tự hình

Dị thể

ghế

U+6974, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghế ngồi

Tự hình

Dị thể

ghế

U+69E3, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghế ngồi

Tự hình

Dị thể

ghế

U+2359F, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghế ngồi

ghế

U+27994, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ghế ngồi

Tự hình

Dị thể

ghế

U+2A7B4, tổng 11 nét, bộ kỷ 几 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

ghế

U+2C0EA, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)