Có 4 kết quả:

朝 giàu蔞 giàu𢀭 giàu𫡯 giàu

1/4

giàu [chiều, chào, chầu, giầu, triêu, triều, trào, tràu, trều]

U+671D, tổng 12 nét, bộ nguyệt 月 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

giàu có, giàu sụ

Tự hình

Dị thể

giàu [lâu, rau, trầu]

U+851E, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

giàu có, giàu sụ

Tự hình

Dị thể

giàu [giầu]

U+2202D, tổng 17 nét, bộ công 工 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giàu có, giàu sụ

Tự hình

giàu

U+2B86F, tổng 13 nét, bộ ất 乙 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giàu có, giàu sụ