Có 2 kết quả:

戛 giát戞 giát

1/2

giát [kiết, kít, nhác, nhát, rát]

U+621B, tổng 11 nét, bộ qua 戈 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

giát mỏng

Tự hình 2

Dị thể 2

giát [kiết, kít, nhác, nhát]

U+621E, tổng 12 nét, bộ qua 戈 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giát mỏng

Tự hình 1

Dị thể 1