Có 4 kết quả:

𤵊 giòn𦎍 giòn𦟒 giòn𬙴 giòn

1/4

giòn [dòn, đòn]

U+24D4A, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giòn giã; đen giòn

giòn

U+2638D, tổng 13 nét, bộ dương 羊 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giòn giã; đen giòn

Tự hình 1

Dị thể 1

giòn

U+267D2, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giòn giã; đen giòn

giòn

U+2C674, tổng 13 nét, bộ dương 羊 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giòn giã; đen giòn