Có 6 kết quả:

凍 gióng喠 gióng容 gióng揀 gióng𢫝 gióng𢶢 gióng

1/6

gióng [rúng, đóng, đông, đống]

U+51CD, tổng 10 nét, bộ băng 冫 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

gióng giả

Tự hình 3

Dị thể 1

gióng [giọng, trọng, tung]

U+55A0, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gióng giả

Tự hình 1

gióng [dong, dung, dông, giông, rung, ròng, rông]

U+5BB9, tổng 10 nét, bộ miên 宀 + 7 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

gióng giả

Tự hình 4

Dị thể 8

gióng [giáng, giản, kiêm]

U+63C0, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

gióng trống; Thánh Gióng

Tự hình 1

Dị thể 4

gióng [chong, lung, rung, đong]

U+22ADD, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gióng trống; Thánh Gióng

gióng [chóng, chống, dóng]

U+22DA2, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gióng trống; Thánh Gióng