Có 1 kết quả:

𥳉 giô

1/1

giô [đô]

U+25CC9, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trán giô; giô ta (tiếng hò)