Có 1 kết quả:

𣑳 giôi

1/1

giôi [chuối, chùi, chồi, giổi, lõi, lụi, rụi]

U+23473, tổng 10 nét, bộ mộc 木 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giôi dư