Có 6 kết quả:

扛 giăng江 giăng綾 giăng𢬥 giăng𦝄 giăng𪩮 giăng

1/6

giăng [căng, dàng, dăng, giang, giương, giằng, gồng, khiêng]

U+625B, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

giăng lưới

Tự hình

Dị thể

giăng [giang, gianh, nhăng]

U+6C5F, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

giăng lưới, giăng câu

Tự hình

Dị thể

giăng [lăng, trăng]

U+7DBE, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

giăng lưới, giăng câu

Tự hình

Dị thể

giăng [dan, dang, dàng, giàng, giương, giạng, giằng, ràng]

U+22B25, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giăng lưới

giăng [cữ, lưng, răng, trăng]

U+26744, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giăng hoa (có tính trăng hoa)

giăng [trăng]

U+2AA6E, tổng 12 nét, bộ kỷ 己 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giăng hoa (có tính trăng hoa)