Có 1 kết quả:

牀 giưòng

1/1

giưòng [giường, sàng]

U+7240, tổng 8 nét, bộ tường 爿 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giường ngủ; giường thờ

Tự hình

Dị thể