Có 4 kết quả:

床 giường樑 giường牀 giường𪲝 giường

1/4

giường [giàn, giàng, rương, sàng, sường]

U+5E8A, tổng 7 nét, bộ nghiễm 广 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

giường ngủ; giường thờ

Tự hình

Dị thể

giường [lương, rường, sườn]

U+6A11, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

giường [giưòng, sàng]

U+7240, tổng 8 nét, bộ tường 爿 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giường ngủ; giường thờ

Tự hình

Dị thể

giường

U+2AC9D, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giường ngủ; giường thờ