Có 4 kết quả:

嚂 giạm談 giạm𠾻 giạm𢪭 giạm

1/4

giạm

U+5682, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét

Từ điển Viện Hán Nôm

giạm hỏi, giạm ngõ

Tự hình 1

Dị thể 2

giạm [đàm]

U+8AC7, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giạm hỏi, giạm ngõ

Tự hình 4

Dị thể 2

giạm

U+20FBB, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giạm hỏi, giạm ngõ

giạm

U+22AAD, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giạm hỏi, giạm ngõ