Có 4 kết quả:

𢏠 giạng𢬥 giạng𨀹 giạng𨄶 giạng

1/4

giạng [giàng, giằng]

U+223E0, tổng 9 nét, bộ cung 弓 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giạng chân; giệnh giạng

Tự hình

giạng [dan, dang, dàng, giàng, giăng, giương, giằng, ràng]

U+22B25, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giạng chân; giệnh giạng

giạng

U+28039, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giạng chân, giạng tay

giạng [dạng]

U+28136, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giạng chân; giệnh giạng