Có 12 kết quả:

伽 giả假 giả偖 giả叚 giả斝 giả者 giả賈 giả贾 giả赭 giả鍺 giả锗 giả𪝪 giả

1/12

giả [gia, già, nhà]

U+4F3D, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 2

giả [giá, hạ]

U+5047, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

giả vờ, giả dạng

Tự hình 3

Dị thể 3

giả

U+5056, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

giả

U+53DA, tổng 9 nét, bộ hựu 又 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 3

giả

U+659D, tổng 12 nét, bộ đẩu 斗 + 8 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 3

Dị thể 4

giả [, trả]

U+8005, tổng 8 nét, bộ lão 老 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tác giả; trưởng giả

Tự hình 5

Dị thể 2

giả [cổ, giá, giớ]

U+8CC8, tổng 13 nét, bộ bối 貝 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giả (tên)

Tự hình 5

Dị thể 4

giả [cổ]

U+8D3E, tổng 10 nét, bộ bối 貝 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giả (tên)

Tự hình 2

Dị thể 3

giả [đỏ]

U+8D6D, tổng 15 nét, bộ xích 赤 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

giả (đỏ pha nâu)

Tự hình 2

giả [chá, đổ]

U+937A, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất Germanium

Tự hình 3

Dị thể 2

giả

U+9517, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 8 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chất Germanium

Tự hình 2

Dị thể 2

giả

U+2A76A, tổng 14 nét, bộ nhân 人 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)