Có 1 kết quả:

穎 giảnh

1/1

giảnh [dánh, dính, dĩnh, nhảnh]

U+7A4E, tổng 16 nét, bộ hoà 禾 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giảnh tai nghe (vểnh lên)

Tự hình 3

Dị thể 5