Có 6 kết quả:

聀 giấc职 giấc職 giấc𠺵 giấc𥋏 giấc𦕛 giấc

1/6

giấc [chắc, chức, nhức]

U+8040, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giấc ngủ

Tự hình 1

Dị thể 1

giấc [chắc, chức]

U+804C, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giấc ngủ

Tự hình 2

Dị thể 3

giấc [chắc, chếch, chức, xắc, xức]

U+8077, tổng 18 nét, bộ nhĩ 耳 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

giấc ngủ

Tự hình 4

Dị thể 3

giấc [chắc, dức]

U+20EB5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giấc ngủ

giấc

U+252CF, tổng 17 nét, bộ mục 目 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giấc ngủ

Tự hình 1

giấc

U+2655B, tổng 11 nét, bộ nhĩ 耳 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giấc ngủ