Có 7 kết quả:

監 giấm釅 giấm𨠲 giấm𨡉 giấm𨡼 giấm𨣤 giấm𨣨 giấm

1/7

giấm [giam, giám, giớm, giợm, lổm, ram, róm, rướm, xám]

U+76E3, tổng 14 nét, bộ mẫn 皿 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giấm giúi

Tự hình 5

Dị thể 6

giấm

U+91C5, tổng 26 nét, bộ dậu 酉 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giấm bỗng, giấm thanh

Tự hình 1

Dị thể 2

giấm [minh, mỉnh]

U+28832, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giấm bỗng, giấm thanh

giấm [dấm]

U+28849, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giấm bỗng, giấm thanh

giấm

U+2887C, tổng 16 nét, bộ dậu 酉 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giấm bỗng, giấm thanh

Tự hình 1

Dị thể 1

giấm [dấm]

U+288E4, tổng 20 nét, bộ dậu 酉 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giấm bỗng, giấm thanh

giấm [dấm]

U+288E8, tổng 21 nét, bộ dậu 酉 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giấm bỗng, giấm thanh

Tự hình 1

Dị thể 2