Có 2 kết quả:

葉 giấp蓻 giấp

1/2

giấp [diếp, diệp, dớp, dợp, giẹp, nhịp, riếp, đẹp]

U+8449, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

rau giấp cá

Tự hình

Dị thể

giấp [trấp]

U+84FB, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau giấp cá

Tự hình