Có 8 kết quả:

丑 giấu丒 giấu酉 giấu𠥤 giấu𡆞 giấu𢭳 giấu𨁪 giấu𫫅 giấu

1/8

giấu [sấu, sửu, xấu]

U+4E11, tổng 4 nét, bộ nhất 一 + 3 nét
tượng hình

Từ điển Hồ Lê

giấu giếm

Tự hình

Dị thể

giấu

U+4E12, tổng 4 nét, bộ nhất 一 + 3 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

giấu giếm

Tự hình

giấu [dấu, dậu, giậu]

U+9149, tổng 7 nét, bộ dậu 酉 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

giấu giếm

Tự hình

Dị thể

giấu

U+20964, tổng 17 nét, bộ phương 匚 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giấu diếm

giấu

U+2119E, tổng 27 nét, bộ khẩu 口 + 24 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giấu giếm

giấu [giùa]

U+22B73, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giấu giếm

giấu [dấu]

U+2806A, tổng 14 nét, bộ túc 足 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giấu giếm

giấu

U+2BAC5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giấu giếm