Có 5 kết quả:

朝 giầu芙 giầu茱 giầu𢀭 giầu𦺓 giầu

1/5

giầu [chiều, chào, chầu, giàu, triêu, triều, trào, tràu, trều]

U+671D, tổng 12 nét, bộ nguyệt 月 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

giầu có, giầu sang

Tự hình 7

Dị thể 4

giầu [phù, trầu]

U+8299, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giầu không

Tự hình 2

giầu [thù, trầu]

U+8331, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giầu không

Tự hình 2

giầu [giàu]

U+2202D, tổng 17 nét, bộ công 工 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giầu có, giầu sang

Tự hình 1

giầu [triều, trầu]

U+26E93, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giầu không