Có 3 kết quả:

踸 giẫm𣨮 giẫm𨃵 giẫm

1/3

Từ điển Trần Văn Kiệm

giẫm đạp

Tự hình

Dị thể

giẫm

U+23A2E, tổng 12 nét, bộ ngạt 歹 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chết giẫm

giẫm [chỗm, giẵm]

U+280F5, tổng 17 nét, bộ túc 足 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giẫm đạp