Có 7 kết quả:

䟢 giẫy扯 giẫy洗 giẫy洙 giẫy𢩽 giẫy𢬿 giẫy𧿆 giẫy

1/7

giẫy [giãy, nhảy, nhẩy]

U+47E2, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giẫy chết; giẫy dụa

Tự hình

Dị thể

giẫy [chải, chẻ, chỉ, , xả, xẻ, xới, xởi]

U+626F, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

giẫy cỏ

Tự hình

Dị thể

giẫy [dẫy, rải, rảy, tiển, tẩy]

U+6D17, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giẫy cỏ

Tự hình

Dị thể

giẫy [chau, chua, thù]

U+6D19, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

giẫy cỏ

Tự hình

giẫy [duỗi, dẩy, giẩy, rạy, rẩy, rẽ]

U+22A7D, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giẫy cỏ

Tự hình

giẫy [xới]

U+22B3F, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giẫy cỏ

giẫy [dãy, dảy, dẩy, dẫy, dậy, dẽ, giẽ, nhảy, nhẩy, rẫy, rẽ]

U+27FC6, tổng 10 nét, bộ túc 足 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giẫy chết; giẫy dụa

Tự hình