Có 4 kết quả:

濫 giậm踸 giậm𥸄 giậm𦂼 giậm

1/4

giậm [luộm, làm, lòm, lạm, lặm, lộm, lợm, lụm, trộm]

U+6FEB, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

đánh giậm

Tự hình 3

Dị thể 5

Từ điển Hồ Lê

giậm chân

Tự hình 2

Dị thể 2

giậm

U+25E04, tổng 25 nét, bộ trúc 竹 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh giậm

giậm

U+260BC, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đánh giậm