Có 4 kết quả:

執 giập执 giập拉 giập熠 giập

1/4

giập [chuụp, chấp, chập, chắp, chặp, chộp, chợp, chụp, giúp, giộp, xóp, xúp, xấp, xắp, xụp]

U+57F7, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

giập nát

Tự hình 5

Dị thể 11

giập [chấp, chập, chắp, xúp, xấp, xụp]

U+6267, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

giập giờn

Tự hình 3

Dị thể 7

giập [dập, loạt, láp, lạp, lấp, lắp, lọp, lớp, lợp, ráp, rập, rắp, sắp, sụp, xập, xệp, đập]

U+62C9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giập giờn

Tự hình 2

Dị thể 6

giập [dập]

U+71A0, tổng 15 nét, bộ hoả 火 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giập lửa

Tự hình 2

Dị thể 1