Có 2 kết quả:

踸 giẵm𨃵 giẵm

1/2

Từ điển Hồ Lê

chân giẵm phải đanh

Tự hình

Dị thể

giẵm [chỗm, giẫm]

U+280F5, tổng 17 nét, bộ túc 足 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chân giẵm phải đanh