Có 2 kết quả:

拰 giặm湛 giặm

1/2

giặm [dặm, nhúm]

U+62F0, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giặm lúa

Tự hình

giặm [sậm, sặm, thấm, trạm, xạm, xẩm, đậm]

U+6E5B, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

giặm lúa

Tự hình

Dị thể