Có 3 kết quả:

召 giẹo招 giẹo𬦪 giẹo

1/3

giẹo [chẹo, chịu, triệu, trẹo, trịu, xạu]

U+53EC, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

giẹo giọ

Tự hình 5

Dị thể 4

giẹo [cheo, chiu, chiêu, chạo, chắp, gieo, reo, treo]

U+62DB, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

giẹo giọ

Tự hình 3

giẹo [tréo, trẹo]

U+2C9AA, tổng 12 nét, bộ túc 足 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giẹo giọ