Có 3 kết quả:

𠰉 giễu𠴕 giễu𬕓 giễu

1/3

giễu [cheo, chíu, diễu, déo, dẻo, ghẹo, giéo, nhậu, réo, trêu, xạu]

U+20C09, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chế giễu; giễu cợt

Tự hình 1

giễu [diễu]

U+20D15, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chế giễu; giễu cợt

giễu

U+2C553, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chế giễu; giễu cợt