Có 7 kết quả:

偅 giống種 giống𠏳 giống𥞖 giống𥠭 giống𥵾 giống𧀑 giống

1/7

giống [chõng, chỏng, chổng, chủng]

U+5045, tổng 11 nét, bộ nhân 人 + 9 nét

Từ điển Hồ Lê

con giống; dòng giống, nòi giống

Tự hình

Dị thể

giống [chõng, chỏng, chổng, chủng, trồng]

U+7A2E, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

con giống; dòng giống, nòi giống

Tự hình

Dị thể

giống

U+203F3, tổng 15 nét, bộ nhân 人 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giống nhau

giống

U+25796, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con giống; dòng giống, nòi giống

giống

U+2582D, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con giống; dòng giống, nòi giống

giống [chõng, chỏng, chổng, chủng]

U+25D7E, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

con giống; dòng giống, nòi giống

giống

U+27011, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con giống; dòng giống, nòi giống