Có 3 kết quả:

㩡 giồi䊚 giồi𢬗 giồi

1/3

giồi [chọi, dủi, giuỗi, giúi, giội, giụi, giủi, lòi, lúi, ruổi, ruỗi, rỏi, rủi, trói, trồi, xói]

U+3A61, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trau giồi

giồi [dồi]

U+429A, tổng 15 nét, bộ mễ 米 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

miếng giồi

Tự hình 1

Dị thể 1

giồi [chòi, chùi, dồi, giúi, giội, giụi, giủi, lòi, lúi, nhồi, ròi, ròn]

U+22B17, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

trau giồi