Có 5 kết quả:

吐 giỗ𠰍 giỗ𣋼 giỗ𥣒 giỗ𬲠 giỗ

1/5

giỗ [giổ, nhổ, thổ]

U+5410, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giỗ chạp

Tự hình 3

Dị thể 1

giỗ [chõ, nhổ]

U+20C0D, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giỗ chạp

Tự hình 1

Dị thể 1

giỗ []

U+232FC, tổng 19 nét, bộ nhật 日 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giỗ chạp

giỗ

U+258D2, tổng 18 nét, bộ hoà 禾 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giỗ chạp

giỗ

U+2CCA0, tổng 21 nét, bộ thực 食 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)