Có 2 kết quả:

𠾕 giỗi𢙩 giỗi

1/2

giỗi [dỗi, xổi, đòi]

U+20F95, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giận giỗi

giỗi [rủi]

U+22669, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giận giỗi