Có 3 kết quả:

㷝 giộp執 giộp𢩾 giộp

1/3

giộp [dụt]

U+3DDD, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phồng giộp

giộp [chuụp, chấp, chập, chắp, chặp, chộp, chợp, chụp, giúp, giập, xóp, xúp, xấp, xắp, xụp]

U+57F7, tổng 11 nét, bộ thổ 土 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

phồng giộp

Tự hình 5

Dị thể 11

giộp [chấp, chộp, chợp, giúp]

U+22A7E, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phồng giộp