Có 8 kết quả:

徐 giờ除 giờ𣇞 giờ𣉹 giờ𪬪 giờ𪱡 giờ𬁊 giờ𬁐 giờ

1/8

giờ [chờ, chừa, thờ, từ, xờ]

U+5F90, tổng 10 nét, bộ xích 彳 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ

Tự hình

Dị thể

giờ [chờ, chừ, chừa, , hờ, khừ, trừ, xờ]

U+9664, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ

Tự hình

Dị thể

giờ [chừ]

U+231DE, tổng 11 nét, bộ nhật 日 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ

giờ

U+23279, tổng 14 nét, bộ nhật 日 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ

giờ

U+2AB2A, tổng 16 nét, bộ tâm 心 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ

giờ

U+2AC61, tổng 11 nét, bộ nguyệt 月 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ

giờ

U+2C04A, tổng 14 nét, bộ nhật 日 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ

giờ

U+2C050, tổng 15 nét, bộ nhật 日 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bao giờ; giờ giấc; hiện giờ