Có 6 kết quả:

炌 giời𡗶 giời𤈪 giời𤋽 giời𧋹 giời𧍊 giời

1/6

giời [giới]

U+708C, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sáng giời

Tự hình

Dị thể

giời [lời, trời]

U+215F6, tổng 7 nét, bộ đại 大 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giời đất; giở giời

Tự hình

giời [chớ, chới, giới]

U+2422A, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sáng giời

Dị thể

giời [chới, giới]

U+242FD, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sáng giời

giời

U+272F9, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con giời

giời [nhái]

U+2734A, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con giời