Có 11 kết quả:

㑏 giữ佇 giữ拧 giữ貯 giữ𡨸 giữ𡨹 giữ𡨺 giữ𢬇 giữ𧵤 giữ𪧚 giữ𫳘 giữ

1/11

giữ

U+344F, tổng 8 nét, bộ nhân 人 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

Tự hình 1

giữ [trữ]

U+4F47, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

Tự hình 1

Dị thể 7

giữ [nghỉ, ninh]

U+62E7, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

Tự hình 2

Dị thể 1

giữ [chứa, trữ]

U+8CAF, tổng 12 nét, bộ bối 貝 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

Tự hình 4

Dị thể 4

giữ [chữ]

U+21A38, tổng 11 nét, bộ miên 宀 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

Tự hình 1

giữ [chữ]

U+21A39, tổng 11 nét, bộ miên 宀 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

Tự hình 1

Dị thể 1

giữ [trữ]

U+21A3A, tổng 11 nét, bộ miên 宀 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

Tự hình 1

Dị thể 1

giữ

U+22B07, tổng 9 nét, bộ thủ 手 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

giữ

U+27D64, tổng 13 nét, bộ bối 貝 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

Tự hình 1

Dị thể 2

giữ

U+2A9DA, tổng 12 nét, bộ miên 宀 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giam giữ; giữ gìn; giữ ý

giữ [chữ]

U+2BCD8, tổng 11 nét, bộ miên 宀 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giam giữ; giữ gìn; giữ ý