Có 3 kết quả:

㩡 giuỗi𨀤 giuỗi𨆷 giuỗi

1/3

giuỗi [chọi, dủi, giúi, giồi, giội, giụi, giủi, lòi, lúi, ruổi, ruỗi, rỏi, rủi, trói, trồi, xói]

U+3A61, tổng 18 nét, bộ thủ 手 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giuỗi (xem ruỗi)

giuỗi [chọi, lùi, lội, lủi, rùi, trồi]

U+28024, tổng 13 nét, bộ túc 足 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giuỗi (xem ruỗi)

giuỗi [duổi, ruổi, ruỗi, đuổi]

U+281B7, tổng 21 nét, bộ túc 足 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giuỗi (xem ruỗi)