Có 3 kết quả:

䗔 hàu蠔 hàu𧓏 hàu

1/3

hàu [hầu]

U+45D4, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

con hàu

hàu [hào, hầu]

U+8814, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

con hàu

Tự hình 1

Dị thể 2

hàu [hào, hầu]

U+274CF, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

con hàu