Có 8 kết quả:

噉 hám憨 hám憾 hám撼 hám瞰 hám矙 hám闞 hám𠽏 hám

1/8

hám [dám, ngoảm, đạm]

U+5649, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

hôi hám

Tự hình 1

Dị thể 1

hám [ham, hàm, hóm, húm]

U+61A8, tổng 15 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hám danh, hám lợi

Tự hình 2

Dị thể 6

hám [gớm, hóm]

U+61BE, tổng 16 nét, bộ tâm 心 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hám danh, hám lợi

Tự hình 2

hám [cắn]

U+64BC, tổng 16 nét, bộ thủ 手 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hám động (rung động)

Tự hình 2

Dị thể 1

hám

U+77B0, tổng 16 nét, bộ mục 目 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

điểu hám (từ cao nhìn xuống)

Tự hình 2

Dị thể 2

hám

U+77D9, tổng 24 nét, bộ mục 目 + 19 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

điểu hám (từ cao nhìn xuống)

Tự hình 1

Dị thể 1

hám [hãn, khám]

U+95DE, tổng 19 nét, bộ môn 門 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hám (tiếng hổ gầm)

Tự hình 2

Dị thể 4

hám

U+20F4F, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hám danh, hám lợi