Có 2 kết quả:

好 háo𣉶 háo

1/2

háo [hiếu, háu, hão, hảo, hấu, hẩu, hếu]

U+597D, tổng 6 nét, bộ nữ 女 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

háo danh; háo hức

Tự hình

Dị thể

háo [hào]

U+23276, tổng 14 nét, bộ nhật 日 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

háo nước