Có 10 kết quả:

忺 hân忻 hân惞 hân杴 hân欣 hân焮 hân訢 hân鍁 hân𣔙 hân𪾯 hân

1/10

hân

U+5FFA, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hân hạnh; hân hoan

Tự hình

hân [hớn]

U+5FFB, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hân hạnh; hân hoan

Tự hình

Dị thể

hân

U+60DE, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

hân hạnh; hân hoan

Tự hình

Dị thể

hân

U+6774, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hân (xẻng xúc đất)

Tự hình

Dị thể

hân [hoen, hơn, hớn]

U+6B23, tổng 8 nét, bộ khiếm 欠 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hân hạnh; hân hoan

Tự hình

Dị thể

hân [hớn]

U+712E, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hân (hơ nóng, nướng)

Tự hình

Dị thể

hân

U+8A22, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hân hạnh; hân hoan

Tự hình

Dị thể

hân [hiên]

U+9341, tổng 16 nét, bộ kim 金 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hân (xẻng xúc đất)

Tự hình

Dị thể

hân

U+23519, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hân (xẻng xúc đất)

Tự hình

Dị thể

hân

U+2AFAF, tổng 13 nét, bộ mục 目 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)