Có 2 kết quả:

倖 hãnh悻 hãnh

1/2

hãnh [hạnh]

U+5016, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

hãnh diện, kiêu hãnh; hãnh tiến

Tự hình 1

Dị thể 3

hãnh

U+60BB, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hãnh hãnh (tả dáng vẻ tức giận)

Tự hình 2

Dị thể 1