Có 4 kết quả:

好 hão皞 hão皥 hão𠲡 hão

1/4

hão [hiếu, háo, háu, hảo, hấu, hẩu, hếu]

U+597D, tổng 6 nét, bộ nữ 女 + 3 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

hão huyền; hứa hão

Tự hình 6

Dị thể 6

hão

U+769E, tổng 15 nét, bộ bạch 白 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 4

hão

U+76A5, tổng 17 nét, bộ bạch 白 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1

hão

U+20CA1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hão huyền; hứa hão