Có 10 kết quả:

㘋 hèn賢 hèn閑 hèn闲 hèn𠍦 hèn𡮷 hèn𡮺 hèn𢤞 hèn𪬡 hèn𫎤 hèn

1/10

hèn [hờn]

U+360B, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hèn chi, hèn gì

Tự hình 1

Dị thể 1

hèn [hiền]

U+8CE2, tổng 15 nét, bộ bối 貝 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

hèn chi, hèn gì

Tự hình 4

Dị thể 5

hèn [nhàn]

U+9591, tổng 12 nét, bộ môn 門 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn

Tự hình 4

Dị thể 3

hèn [nhàn]

U+95F2, tổng 7 nét, bộ môn 門 + 4 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn

Tự hình 2

Dị thể 3

hèn

U+20366, tổng 13 nét, bộ nhân 人 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn

hèn

U+21BB7, tổng 18 nét, bộ tiểu 小 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn

Tự hình 1

Dị thể 1

hèn

U+21BBA, tổng 18 nét, bộ tiểu 小 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn

Tự hình 1

Dị thể 1

hèn [hờn]

U+2291E, tổng 18 nét, bộ tâm 心 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn

hèn

U+2AB21, tổng 14 nét, bộ tâm 心 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn

hèn

U+2B3A4, tổng 22 nét, bộ bối 貝 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn