Có 2 kết quả:

馨 hênh𫯆 hênh

1/2

hênh [hanh, hinh]

U+99A8, tổng 20 nét, bộ hương 香 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

hớ hênh; tênh hênh

Tự hình

Dị thể

hênh

U+2BBC6, tổng 20 nét, bộ sĩ 士 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hớ hênh; tênh hênh