Có 2 kết quả:

㾑 híp協 híp

1/2

híp

U+3F91, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

híp mắt; húp híp, sưng híp

Tự hình

Dị thể

híp [hiếp, hiệp]

U+5354, tổng 8 nét, bộ thập 十 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

híp mắt; húp híp, sưng híp

Tự hình

Dị thể