Có 4 kết quả:

㗅 hò呼 hò胡 hò𧛞 hò

1/4

[]

U+35C5, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hẹn hò

Tự hình 1

[ho, , , hố]

U+547C, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

hát hò; hò hét, hò reo

Tự hình 3

Dị thể 12

[hồ]

U+80E1, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hát hò; hò hét, hò reo

Tự hình 3

Dị thể 9

U+276DE, tổng 14 nét, bộ y 衣 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vạt hò (đường mép áo ở gần cổ áo)

Tự hình 1

Dị thể 1