Có 9 kết quả:

䀧 hòng哄 hòng啌 hòng洪 hòng𠸣 hòng𢝳 hòng𢞃 hòng𪡥 hòng𫱏 hòng

1/9

hòng

U+4027, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hòng mong. hòng trông

hòng [họng, hống, ngọng, rống]

U+54C4, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chớ hòng, đừng hòng

Tự hình

Dị thể

hòng [khong, khủng]

U+554C, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chớ hòng, đừng hòng

Tự hình

Dị thể

hòng [hồng]

U+6D2A, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

hòng mong. hòng trông

Tự hình

Dị thể

hòng [họng]

U+20E23, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chớ hòng, đừng hòng

hòng

U+22773, tổng 13 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chớ hòng

hòng

U+22783, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hòng mong. hòng trông

hòng

U+2A865, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chớ hòng, đừng hòng

hòng

U+2BC4F, tổng 12 nét, bộ nữ 女 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chớ hòng, đừng hòng