Có 3 kết quả:

烘 hóng𤆺 hóng𥈰 hóng

1/3

hóng [hong, hồng]

U+70D8, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

bồ hóng

Tự hình 2

Dị thể 4

hóng

U+241BA, tổng 8 nét, bộ hoả 火 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bồ hóng

hóng

U+25230, tổng 14 nét, bộ mục 目 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hóng chồng; hóng gió; hóng chuyện