Có 3 kết quả:

㧾 hót唿 hót𡁾 hót

1/3

hót [hốt]

U+39FE, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hót rác

Dị thể 1

hót [hút, hốt, hụt]

U+553F, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nịnh hót; ton hót

Tự hình 2

Dị thể 2

hót [thóc, thót]

U+2107E, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nịnh hót; ton hót